请输入您要查询的越南语单词:
单词
khuấy động
释义
khuấy động
扒拉 <拨动。>
触动 <因某种刺激而引起(感情变化、回忆等)。>
刺激 <现实的物体和现象作用于感觉器官的过程; 声、光、热等引起生物体活动或变化的作用。>
激荡 <冲击使动荡。>
激动 <使感情冲动。>
随便看
chơi bi-da
chơi bài
chơi bóng
chơi bạc
chơi bạc mạng
chơi bập bênh
chơi bời
chơi bời hưởng lạc khác nào uống rượu độc tự sát
chơi bời lêu lổng
chơi bời trăng hoa
chơi chán
chơi chữ
chơi cờ
chơi dao có ngày đứt tay
chơi diều
chơi giỡn
chơi gái
chơi hè
chơi họ
chơi hội
chơi không phải trả tiền
chơi khăm
chơi lang bang
chơi liều
chơi lêu lổng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 20:23:32