请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngó sen
释义
ngó sen
莲菜 <用做蔬菜的藕。>
藕 <莲的地下茎, 长形, 肥大有节, 白色, 中间有许多管状的孔, 折断后有丝。可以吃。>
随便看
bái mạng
bái nhận
bái phục
bái phục sát đất
bái sư
bái thiên địa
bái trình
bái tạ
bái tổ
bái tổ vinh quy
bái từ
bái vãn
bái vật giáo
bái xái
bái xái bài xai
bái yết
bái đáp
bái đường
bái độc
Bá Linh
bá láp
Bá Lạc
bám
bám chắc
bám chặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/11 18:10:11