请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 trợ thủ đắc lực
释义 trợ thủ đắc lực
 膀臂; 左膀右臂 <比喻得力的助手。>
 左右手 <比喻得力的助手。>
 con trai đã trưởng thành, trở thành trợ thủ đắc lực của ông ấy.
 儿子已长大成人, 成了他的左右手。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 0:18:48