请输入您要查询的越南语单词:
单词
trợ thủ đắc lực
释义
trợ thủ đắc lực
膀臂; 左膀右臂 <比喻得力的助手。>
左右手 <比喻得力的助手。>
con trai đã trưởng thành, trở thành trợ thủ đắc lực của ông ấy.
儿子已长大成人, 成了他的左右手。
随便看
viết ra từng điều
viết sai
viết sai sự thật
viết sách
viết số dưới dạng chữ
viết tay
viết thay
viết thay người khác
viết tháu
viết thơ
viết thường
viết thảo
viết tuỳ ý
viết tên
viết tắt
viết vào
viết văn
viết vẽ bừa bãi
viết vẽ lung tung
viết về
viết xong
viết xong bản thảo
viết đúng sự thật
viết đơn kiện
viết ẩu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 2:34:19