请输入您要查询的越南语单词:
单词
trợ thủ đắc lực
释义
trợ thủ đắc lực
膀臂; 左膀右臂 <比喻得力的助手。>
左右手 <比喻得力的助手。>
con trai đã trưởng thành, trở thành trợ thủ đắc lực của ông ấy.
儿子已长大成人, 成了他的左右手。
随便看
lớp bọc ngoài
lớp bụi ngoài
lớp bụi phủ
lớp chồi
lớp con em
lớp da
lớp da giữa
lớp da mỏng
lớp da ngoài
lớp da trong
lớp dự bị
lớp giữa
lớp huấn luyện về Đảng
lớp học
lớp học ban đêm
lớp học bình dân
lớp kịch
lớp lang
lớp lá
lớp lớn
lớp lớp
lớp lớp vòng vây
lớp lớp xuất hiện
lớp lục bì
lớp mang tấm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 0:18:48