请输入您要查询的越南语单词:
单词
trợ thủ đắc lực
释义
trợ thủ đắc lực
膀臂; 左膀右臂 <比喻得力的助手。>
左右手 <比喻得力的助手。>
con trai đã trưởng thành, trở thành trợ thủ đắc lực của ông ấy.
儿子已长大成人, 成了他的左右手。
随便看
quy trình bảo hộ lao động
quy trình kỹ thuật
quy trình thao tác
quy tắc
quy tắc chi tiết
quy tắc chung
quy tắc chính tả
quy tắc có sẵn
quy tắc thu thuế
quy tắc tóm tắt
quy tắc đã định
quy tắc đạo đức
quy tội
quy tụ
Quy Từ
quy y
quyên
quyên giúp
quyên góp
quyên mộ
quyên sinh
Quyên Thành
quyên tiền
quyên tặng
quy điền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/31 20:10:08