请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngôi sao
释义
ngôi sao
红星 <指非常受欢迎的明星。>
ngôi sao điện ảnh
影视红星。
明星 <称有名的电影演员、运动员等, 旧时也称交际场中有名的女子。>
ngôi sao điện ảnh.
电影明星。
ngôi sao bóng đá.
足球明星。
ngôi sao giao tiếp.
交际明星。
星; 星辰 <夜晚天空中闪烁发光的天体。>
con đường trở thành ngôi sao
星路。
随便看
tài khoá
tài khoản
tài liệu
tài liệu giảng dạy
tài liệu lịch sử
tài liệu nguyên thuỷ
tài liệu quý
tài liệu tham khảo
tài liệu thực tế
tài liệu trực tiếp
tài liệu vụn vặt
tài lược
tài lợi
tài lực
tài mạo
tài mạo song toàn
tài mậu
tài nghề điêu luyện
tài nghệ
tài nguyên
tài nguyên thiên nhiên
tài như quỷ thần
tài năng bị mai một
tài năng danh vọng
tài năng lộ rõ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 9:45:38