请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngôn ngữ phân tích
释义
ngôn ngữ phân tích
分析语 <语言学上指词与词间的语法关系主要不是靠词本身的形态变化, 而是靠词序、虚词等来表示的语言。一般认为汉语是典型的分析语。>
随便看
liên minh
liên minh công nông
liên minh công thủ
liên minh quốc tế
liên miên
liên miên dai dẳng
liên miên không dứt
liên ngành
liên quan
liên quan tới
liên quan với nhau
liên quan đến
liên quan đến chung quanh
liên quan đến kiện tụng
liên quân
liên quốc
liên sáu
liên thanh
liên thôn
liên tiếp
liên tiếp từ
liên tiếp xuất hiện
liên toạ
liên toả
liên tưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/31 1:18:24