请输入您要查询的越南语单词:
单词
tư đồ
释义
tư đồ
古
司徒。<古官名。周礼地官有大司徒, 为六卿之一, 掌理教化。汉哀帝时改丞相为大司徒, 东汉时改为司徒, 主管教化, 与大司马、大司空并为三公。魏沿用, 但三公仅为虚衔, 不涉朝政。隋唐以后三公参议政 事。历代沿用, 至明代而废。清代俗称户部尚书为大司徒。>
随便看
cấp số vô hạn
cấp số vô hạn định
cấp số vô định
cấp số điều hoà
cấp sự trung
cấp thiết
cấp thúc
cấp thường
cấp thấp
cấp thấp nhất
cấp thứ tự
cấp tiến
cấp trên
cấp tính
cấp túc
cấp tướng
cấp tốc
cấp uỷ
cấp vốn
cấp xử thứ hai
cấp điện kế tiếp
cấp điện song song
cấp đất dụng võ
cấp địa chấn
cấp độ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 21:39:30