请输入您要查询的越南语单词:
单词
muối tiêu
释义
muối tiêu
斑白; 班白 <颁白。头发花白。>
灰白 <浅灰色。>
tóc muối tiêu
头发灰白。
椒盐; 椒盐儿 <把焙过的花椒和盐轧碎制成的调味品。>
sườn muối tiêu.
椒盐排骨。
bánh trung thu muối tiêu.
椒盐月饼。
随便看
mảy may sức lực
mấn
mấp ma mấp mô
mấp máy
mấp mé
mấp mô
mất
mất bình tĩnh
mất bò mới lo làm chuồng
mất bóng
mất cha mất mẹ
mất chí khí
mất chất
mất chức
mất cái này được cái khác
mất còn
mất công
mất công này được công kia
mất cơ hội
mất cướp
mất cả chì lẫn chài
mất cảm giác
mất cắp
mất cừu nơi đường rẽ
mất danh dự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 12:40:46