请输入您要查询的越南语单词:
单词
muốn sao được vậy
释义
muốn sao được vậy
从心所欲 <随心所欲。>
得心应手 <心里怎么想, 手就能怎么做。形容运用自如。>
随便看
bạt tay
bạt thiệp
bạt tê
bạt văn
bạ tịch
bạ ăn bạ nói
bạ đâu nói đấy
bả
bải hoải
bả lả
bản
bản ba màu
bản báo cáo
bản bê-ta
bản bộ
Bản Châu
bản chép
bản chép lại
bản chép sạch
bản chép tay
bản chì
bản chính
bản chính thức
bản chính văn
bản chất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:42:30