请输入您要查询的越南语单词:
单词
màn chắn
释义
màn chắn
网屏 <照相制版用的有细密网纹的玻璃屏, 装在照相机的暗箱里, 能使摄制成的相片上有网纹, 便于翻制到铜版或锌版上去。也叫网版、网线版。>
随便看
công văn gửi đi
công văn khẩn
công văn liên cơ quan
công văn mời
công văn thư tín
công văn đến
công vụ
công xa
công-xoóc-xi-om
công xã
công xã gia đình
công xã nguyên thuỷ
công xã nhân dân
công xã nông thôn
công xã Pa-ri
công xã ruộng đất
công xã thị tộc
công xã trú thác
công xích
công xướng
công xưởng
công án
công ích
công điền
công điểm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 0:21:18