请输入您要查询的越南语单词:
单词
màn chắn
释义
màn chắn
网屏 <照相制版用的有细密网纹的玻璃屏, 装在照相机的暗箱里, 能使摄制成的相片上有网纹, 便于翻制到铜版或锌版上去。也叫网版、网线版。>
随便看
yêu đương
yêu đương vụng trộm
yêu đạo
yêu đời
yô-ga
y đức
yếm
yếm ba ba
yếm cua
yếm khoá
yếm nhọn
yếm thế
yếm ố
yến
yến ca
yến diên
yếng
yến hội
yến hỷ
yến oanh
yến sào
yến tiệc linh đình
yến ẩm
yết
yết bảng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 2:49:52