请输入您要查询的越南语单词:
单词
màn chắn
释义
màn chắn
网屏 <照相制版用的有细密网纹的玻璃屏, 装在照相机的暗箱里, 能使摄制成的相片上有网纹, 便于翻制到铜版或锌版上去。也叫网版、网线版。>
随便看
không dùng được
không dùng đến
không dư
không dưng
không dư thừa
không dưới
không dại gì
không dễ
không dễ chịu
không dễ dãi
không dễ hiểu
không dễ đối phó
không dứt
kính thuận
kính thư
kính thưa
kính thường
kính thờ
kính thực thể
kính tiềm vọng
kính trên nhường dưới
kính trình
kính trình chỉnh sửa
kính trả
kính trắc tinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 19:33:56