请输入您要查询的越南语单词:
单词
không chịu thua kém
释义
không chịu thua kém
好强 <要强。>
anh ấy là người không chịu thua kém ai.
他是个好强的人。
争气 <发愤图强, 不甘落后或示弱。>
đứa bé thật không chịu thua kém, mỗi lần thi đều đứng đầu.
孩子真争气, 每次考试都名列前茅。
随便看
chào giá
chào hàng
chào hỏi
chào khách
chào kiểu nhà binh
chào lại
chào mào
chào mời
chào mừng
chào ra mắt
chào rơi
chào tạm biệt
chào từ biệt
chào xào
chào xã giao
chào đáp lễ
chào đón
chào đội ngũ
chào đời
chà và
chà xát
chày
chày cối
chày gỗ
chày kình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 4:11:28