请输入您要查询的越南语单词:
单词
không chịu thua kém
释义
không chịu thua kém
好强 <要强。>
anh ấy là người không chịu thua kém ai.
他是个好强的人。
争气 <发愤图强, 不甘落后或示弱。>
đứa bé thật không chịu thua kém, mỗi lần thi đều đứng đầu.
孩子真争气, 每次考试都名列前茅。
随便看
đưa ra thị trường
đưa ra toà
đưa ra xét hỏi
đưa ra xét xử
đưa ra ý chính
đưa ra đối sách
đưa sang sông
đưa tang
đưa thiếp mời
đưa thư
đưa tin
đưa tài liệu vào phòng thi
đưa tình
đưa tận tay
đưa tới
đưa vào
đưa vào hoạt động
đưa vào hồ sơ
đưa vào kinh doanh
đưa vào sản xuất
đưa vào sử dụng
đưa ví dụ
đưa xuống nước
đưa ông táo về trời
đưa đi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/11 18:52:29