请输入您要查询的越南语单词:
单词
vùng châu thổ
释义
vùng châu thổ
三角洲 <在河流入海或入湖的地方, 由于河水所含的泥沙不断淤积而形成的低平的陆地, 大致成三角形。>
随便看
đánh nhảy quãng
đánh nhịp
đánh phá
đánh phá hoại
đánh phèn
đánh phấn
đánh phục kích
đánh quyền
đánh quạt lại
đánh roi
đánh răng
đánh rơi
đánh rải mành mành
đánh rắm
đánh rắn dập đầu
đánh rắn giập đầu
đánh rớt
đánh sau lưng
đánh sáp lá cà
đánh sườn
đánh sập
đánh số
đánh tan
đánh tan tác
đánh tao ngộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:57:50