请输入您要查询的越南语单词:
单词
ca dao
释义
ca dao
民谣 <民间歌谣、多指与时事政治有关的。>
谣; 歌谣 <指随口唱出, 没有音乐伴奏的韵语, 如民歌、民谣、儿歌等。>
ca dao dân gian
民谣。
Ca Dao
陶 <皋陶:上古人名。>
随便看
thức khuya dậy sớm
thức nhắc
thức nhắm
thức suốt đêm
thức sáng đêm
thức thâu đêm
thức tỉnh
thức uống
thức uống lạnh
thức ăn
thức ăn bị nhiễm độc
thức ăn cao cấp
thức ăn chay
thức ăn chín
thức ăn dễ tiêu
thức ăn gia súc
thức ăn gây dị ứng
thức ăn hấp
thức ăn kích thích
thức ăn lỏng
thức ăn nguội
thức ăn ngày tết
thức ăn ngọt
thức ăn nhanh
thức ăn nhạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/25 11:46:43