请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỉ mong sao
释义
chỉ mong sao
巴不得 <迫切盼望。也叫"巴不能够"。>
anh ấy chỉ mong sao về ngay cương vị của mình
他巴不得立刻回到自己岗位上。
随便看
u linh
với lấy
với nhau
với tay
với tay lấy
với tư cách
với tới
vớ lấy
vớ ngắn
vớt
vớt vát
vớ va vớ vẩn
vớ vẩn
vờ
vời
vời vợi
vờ không biết
vờn
vờn bay
vờ ngớ ngẩn
vờn theo chiều gió
vờ tha để bắt thật
vờ vĩnh
vờ vịt
vờ điên giả dại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/13 0:54:10