请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỉ nam
释义
chỉ nam
指南 <比喻辨别方向的依据。>
随便看
chuyện đã qua
chuyện đã rồi
chuyện đã xong rồi
chuyện đó đây
chuyện đùa
chuyện đời
chuyện ấy
chuôi
chuôi bút
chuôi cày
chuôi dao
chuôi kiếm
chuôi sao bắc đẩu
chuôi thóp
chuôi đèn
chuôm
chuôm ao
chuông
chuông báo tang
chuông báo tàu
chuông báo tử
chuông báo động
chuông bấm
chuông cảnh tỉnh
chuông cổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 7:02:58