请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỉnh
释义
chỉnh
对 <调整使合于一定标准。>
工稳 <工整而妥帖(多指诗文)。>
tạo câu rất chỉnh
造句工稳。
校准 <校对机器、仪器等使准确。>
匡正 <纠正。>
正 <使端正。>
muốn chỉnh người ta hãy chấn chỉnh mình trước đã; tiên trách kỷ hậu trách nhân.
正人先正己。
工整 <细致整齐; 不潦草。>
整治 <整顿治理。>
chỉnh cho nó một trận.
整治他一番。
随便看
mệnh lệnh chung
mệnh lệnh rõ ràng
mệnh lệnh điều động
mệnh lệnh đã ban ra
mệnh mạch
mệnh phụ
mệnh trời
mệnh vận
mệnh án
mệnh đề
mệnh đề phụ
mệt
mệt chỉ muốn ngủ
mệt dừ
mệt lả
mệt lử
mệt mỏi
mệt mỏi rã rời
mệt nhoài
mệt nhọc
mệt nhọc quá độ
mệt nhọc vất vả
mệt nhừ
nảy sinh
nảy sinh cái mới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/29 2:37:16