请输入您要查询的越南语单词:
单词
bền chí
释义
bền chí
恒心 <长久不变的意志。>
耐烦 <不急躁; 不怕麻烦; 不厌烦。>
耐性 <能忍耐、不急躁的性格。>
有恒 <有恒心, 能坚持下去。>
坚贞; 坚忍不拔; 刚强。
随便看
gặm
gặm mòn
gặm nhấm
gặng
gặng hỏi
gặp
gặp cảnh khốn cùng
gặp cảnh khốn khó
gặp dịp
gặp dịp may
gặp dịp thì chơi
gặp dữ hoá lành
gặp gỡ
gặp gỡ bất ngờ
gặp gỡ tình cờ
gặp hoài
gặp hoàn cảnh tốt
gặp hoạ
gặp hung hoá kiết
gặp hên
gặp khó khăn
gặp khó khăn giữa chừng
gặp lại sau
gặp lần đầu
gặp may
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 6:51:21