请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây mãng cầu
释义
cây mãng cầu
芒果 <常绿乔木, 叶子互生, 长椭圆形, 质厚。花小, 黄色。果实略呈肾脏形, 熟时黄色, 核大, 有纤维, 果肉黄色, 可以吃, 味美多汁。产于亚热带地区。>
随便看
Đoan Hùng
Đoan Ngọ
Đoan Phương
Đà
Đài Bắc
Đài Loan
Đà Lạt
Đà Lộc
Đàm Thành
Đà Nẵng
Đác-uyn
Đác-đa-nen
Đát
Đãng Sơn
Đê-lơ-oe
Đê-u-tê-ri
Đô-ha
Đô-mi-ni-ca
Đô-mi-ni-ca-na
Đô-mi-ních
Đông Anh
Đông Chu
Đông Cửu
Đông Dương
Đông Giang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/29 0:41:08