请输入您要查询的越南语单词:
单词
thang máy chuyên vận chuyển hàng hoá
释义
thang máy chuyên vận chuyển hàng hoá
货梯 <主要用来运载货物的电梯。>
随便看
phu phen
phu phụ
phu quyền
phu quân
phu quét đường
phu thê
phu tử
phu xe
phu xướng phụ tuỳ
phuy
phuy nhựa
phuy sắt
phuốc-sét đỡ đẻ
phà
phàm
phàm là
phàm lệ
phàm nhân
phàm phu
phàm phu tục tử
phàm trần
phàm tâm
phàm tục
phàm ăn
Phàn Dương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 0:54:55