请输入您要查询的越南语单词:
单词
lặng lẽ chuồn
释义
lặng lẽ chuồn
溜之乎也 <偷偷地走开(含诙谐意)。>
mọi người làm việc hăng hái, nhưng anh ấy lại lặng lẽ chuồn mất tiêu.
大家干得正欢, 他却溜之乎也。
随便看
sức ì
sức ăn
sức đẩy
sức ỳ
sứ giả
sứ giả hoà bình
sứ men xanh
sứ mạng
sứ mệnh
sứ quân tử
sứt
sứt chỉ
sứ thần
sứt môi
sứt mẻ
sứt sẹo
sứ đồ
sừ
sừng
sừng hươu
sừng linh dương
sừng sộ
sừng sững
sừng tê giác
sừng tê ngưu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/3 12:33:28