请输入您要查询的越南语单词:
单词
lặng lẽ chuồn
释义
lặng lẽ chuồn
溜之乎也 <偷偷地走开(含诙谐意)。>
mọi người làm việc hăng hái, nhưng anh ấy lại lặng lẽ chuồn mất tiêu.
大家干得正欢, 他却溜之乎也。
随便看
cất giấu kỹ
cất giọng ca vàng
cất giữ
cất giữ sách
cất gánh
cất hàng
cất khô
cất khăn
cất kỹ
cất lén
cất lương
cất lẻn
cất lọc
cất mình
cất mả
cất nhà
cất nhắc
cất nón
cất phân đoạn
cất phần
cất quân
cất tay không kịp
cất tiếng
cất tiếng khóc chào đời
cất trong kho
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 1:54:46