请输入您要查询的越南语单词:
单词
giữ đạo hiếu
释义
giữ đạo hiếu
守孝 <旧俗尊亲死后, 在服满以前停止娱乐和交际, 表示哀悼。>
随便看
dân dã
dân dụng
dâng
dâng biếu
dâng cao
dâng cúng
dâng hoa
dâng hương
dân gian
dân giàu nước mạnh
dâng lên
dâng lễ
dâng nạp
dâng rượu
dâng sớ
dâng thư
dâng trào
dâng tặng lễ vật
dâng đột ngột
dân hiến
dân Hán
dân hưởng
dân hữu
dân lang thang
dân luật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/7 2:33:54