请输入您要查询的越南语单词:
单词
Goa-tê-ma-la
释义
Goa-tê-ma-la
危地马拉 <危地马拉中美洲北部一国家, 在1524年被西班牙征服之前玛雅文明在此廷续三千年之久。危地马拉于1839年赢得独立。危地马拉市为该国首都及最大城市。人口13, 909, 384 (2003)。>
随便看
bảo hiểm hàng hải
bảo hiểm lao động
bảo hiểm nhân thọ
bảo hiểm nước
bảo hiểm sinh mệnh
bảo hiểm trộm cắp
bảo hiểm tài sản
bảo hiểm đường thuỷ
bảo hoàng
bảo hành
bảo học
bảo hổ lột da
bảo hộ
bảo hộ lao động
bảo kiếm
bảo kết
bảo lãnh
bảo lãnh liên hoàn
bảo lĩnh
bảo lưu
bảo lưu dấu gốc của ấn triện
Bảo Lộc
bảo mẫu
bảo mật
bảo mệnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/2 0:35:52