请输入您要查询的越南语单词:
单词
thanh nhạc
释义
thanh nhạc
唱腔 <戏曲音乐中的声乐部分, 即唱出来的曲调。>
声乐 <歌唱的音乐, 可以有乐器伴奏(区别于'器乐')。>
随便看
đưa ra xét hỏi
đưa ra xét xử
đưa ra ý chính
đưa ra đối sách
đưa sang sông
đưa tang
đưa thiếp mời
đưa thư
đưa tin
đưa tài liệu vào phòng thi
đưa tình
đưa tận tay
đưa tới
đưa vào
đưa vào hoạt động
đưa vào hồ sơ
đưa vào kinh doanh
đưa vào sản xuất
đưa vào sử dụng
đưa ví dụ
đưa xuống nước
đưa ông táo về trời
đưa đi
đưa đi bán
đưa đi in
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 15:42:55