请输入您要查询的越南语单词:
单词
rút sợi
释义
rút sợi
抽纱 <根据图案, 将书料所绘花纹部分的经线或纬线抽出, 连缀成透空的花纹。也指用这种方式制成的台布、服饰等工艺品。>
随便看
cạn kiệt
cạn ly
cạn lòng
cạn lương thực
cạn lời
cạn nước
cạn tiền
cạn tàu ráo máng
cạn túi
cạn xu
cạn xợt
cạo
cạo cao răng
cạo gió
cạo giấy
cạo gọt
cạo mặt
cạo mủ cao su
cạo mủ sơn
cạo râu
cạo trọc
cạo trọc đầu
cạo đầu
cạo đầu trọc
cạo đầu đi tu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 13:07:16