请输入您要查询的越南语单词:
单词
răng khôn
释义
răng khôn
智齿 <口腔中最后面的臼齿, 一般在十八至三十岁才长出来, 有些人的智齿终生长不出来。也叫智牙。>
随便看
chỉ biết
chỉ biết mũi mình nhọn, không biết đuôi người dài
chỉ buộc chân voi
chỉ bài
chỉ bạc
chỉ bảo
chỉ cho quan châu đốt lửa, không cho dân chúng thắp đèn
chỉ chân
chỉ chính
chỉ chỉ trỏ trỏ
chỉ chỗ
chỉ cuộn
chỉ cái gì
chỉ có
chỉ có hơn chứ không kém
chỉ có mẽ ngoài
chỉ có phá là giỏi
chỉ có sấm mà không mưa
chỉ có điều
chỉ cần
chỉ cần có lợi
chỉ danh
chỉ dạy
chỉ dẫn
chỉ dụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 7:29:18