请输入您要查询的越南语单词:
单词
răng khôn
释义
răng khôn
智齿 <口腔中最后面的臼齿, 一般在十八至三十岁才长出来, 有些人的智齿终生长不出来。也叫智牙。>
随便看
không nhặt của rơi
không nhặt của rơi trên đường
không nhịn được
không nhớ
không những
không những thế
không náo nhiệt
không nén nổi
không nén được
không nén được giận
không nên
không nên có
không nên thân
không nên thân nên nết
không nên trách
không nín được
không nói
không nói cũng hiểu
không nói cũng rõ
không nói cười tuỳ tiện
không nói hai lời
không nói không rằng
không nói được
không nói đến
không nơi nương tựa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 11:12:35