请输入您要查询的越南语单词:
单词
nếu không thì
释义
nếu không thì
否则 <连词, 是'如果不这样'的意思。>
trước tiên phải dọn sạch mặt bằng, nếu không thì không có cách gì thi công được.
首先必须把场地清理好, 否则无法施工。
随便看
tặc khấu
tặc nghĩa
tặc phỉ
tặc tử
tặng
tặng biếu
tặng biệt
tặng cho
tặng cờ
tặng của hồi môn
tặng giải thưởng lớn
tặng hoa
tặng không
tặng kèm
tặng lại
tặng lại lễ vật
tặng ngôn
tặng phong
tặng phẩm
tặng phẩm giã biệt
tặng phẩm đáng giá
tặng quà
tặng thêm
tặng thưởng
tặng tiền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 11:25:22