请输入您要查询的越南语单词:
单词
thế chấp
释义
thế chấp
当 <用实物作抵押向当铺借钱。>
cầm; thế chấp
典当。
抵; 抵当; 抵押 <债务人把自己的财产押给债权人, 作为清偿债务的保证。>
dùng căn nhà để thế chấp
用房屋做抵.
vật thế chấp
抵押品.
典当; 典押; 典质 <以物为抵押换钱, 可在限期内赎回。>
典借 <典7. 。>
押 <把财物交给对方作为保证。>
随便看
đồng giá
đồng hao
đồ nghi trượng
đồ nghiệp chướng
đồng hoang
đồng hoang cỏ dại
đồng hoá
đồng hoá dân tộc
đồng huyệt
đồng hàng
đồng hành
đồng hào
đồng hào bằng bạc
đồ nghèo
đồng hương
đồng hương hội
đồ nghề
đồng học
đồng hồ
đồng hồ bàn
đồng hồ bách phân
đồng hồ báo giờ
đồng hồ báo thức
đồng hồ bấm giây
đồng hồ bấm giờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 5:11:12