请输入您要查询的越南语单词:
单词
phiền lòng
释义
phiền lòng
麻烦 <使人费事或增加负担。>
恼人 <令人感觉焦急烦恼。>
心烦 <心里烦躁或烦闷。>
糟心 <因情况坏而心烦。>
费心; 劳神; 操心 <耗费心神(多用做请托或致谢时客套话)。>
随便看
van ống nước
va phải đá ngầm
vaseline
vay
vay lãi
vay lời
vay mượn
vay mượn khắp nơi
vay nóng
vay nợ
vay tiền
vay trước
vay tạm
vay đấu trả bồ
va-zơ-lin
Va-đu
va đập
ve
ve chai
ve chó
Ve-ga
ve mùa đông
ve mắt
ven
ven biển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 17:22:03