请输入您要查询的越南语单词:
单词
mực in
释义
mực in
印油 <专供印台用的液体, 有红、蓝、紫等色。>
油墨 <印刷用的黏性油质, 是用胡麻子油、松脂油、矿物油、硬胶等加入各种颜料或油烟调和制成的。>
随便看
quê ngoại
quê người đất khách
quê nhà
quên hẳn
quên khuấy
quên lãng
quên lửng
quên mình
quên mình vì lợi ích chung
quên mình vì nghĩa
quên mất
quên nguồn quên gốc
quên sạch
quên ăn quên ngủ
quên đi
quên ơn
quên ơn phụ nghĩa
quê nội
quê quá hoá giận
quê quán
quê độ nổi khùng
quì
quì gối
quì lạy
quì mọp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 15:53:58