请输入您要查询的越南语单词:
单词
Harrisburg
释义
Harrisburg
哈里斯堡 <位于费城西北偏北、宾州东南居中的美国宾夕法尼亚州首府, 于17世纪早期建成并起名为哈里斯堡渡口, 后于1785年更名, 1812年成为宾州首府。>
随便看
bài văn vần
bài vị
bài vở
bài vở và bài tập
bài xuất
bài xã luận ngắn
bài xích
bài điếu ca
bài đàn
Bà la môn
bà lão
bà lớn
bà mai
bà mo
bà mẹ và trẻ em
bà mối
bà mụ
bàn
bàn bát tiên
bàn bóng bàn
bàn bạc
bàn bạc cân nhắc
bàn bạc kỹ
bàn bạc trực tiếp
bàn chin
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 10:52:17