请输入您要查询的越南语单词:
单词
ha-phơ-ni
释义
ha-phơ-ni
铪 <金属元素, 符号Hf (hafnium)。银白色, 熔点高。用于制高强度高温合金, 也用作X射线管的阴极, 在核反应堆中做中子吸收剂。>
随便看
cá trạch
cá trắm
cá trắm cỏ
cá trắm trắng
cá trắm đen
cá trắng
cát sĩ
cát sỏi
cát thô
cát triệu
cát tuyến
cát táng
cát tường
cát tịch
cá tuyết
cá tuyền
cát vàng
cát xét
cá tính
cát đá
cát đằng
cá tươi
cá tạp
cá tầm
cáu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 6:39:56