请输入您要查询的越南语单词:
单词
tháp
释义
tháp
浮屠; 塔; 佛图 <佛教的建筑物, 有种种形式, 通常有五层到十三层不等, 顶上是尖的。>
tháp bảy tầng
七级浮屠。
接; 加 <连接; 使连接。>
套 <事物配合成的整体。>
随便看
lồng bồng
lồng chim
lồng chưng
lồng giam
lồng gà
lồng hấp
lồng lộn
lồng lộng
lồng ngực
lồng sưởi
lồng tiếng
lồng đèn
lồng ấp
lồ ô
lổ
lổm chổm
lổm ngổm
màu mỡ
màu mỡ riêu cua
màu nghệ
màu ngà
màu nho
màu nâu
màu nâu nhạt
màu nâu non
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 16:33:07