请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân đoạn
释义
phân đoạn
段落 <(文章、事情)根据内容划分成的部分。>
bài văn này phân đoạn rõ ràng, câu chữ lưu loát.
这篇文章段落清楚, 文字流畅。
环节 <某些低等动物如蚯蚓、蜈蚣等, 身体由许多大小差不多的环状结构互相连接组成, 这些结构叫做环节, 能伸缩。>
分段 <将一篇文章分成各个不同的部分。>
分节 <(如法规等)一章内的分节。>
随便看
các kiểu kỹ năng
các loài động thực vật
các loại
các loại máy bay
các mặt
các mục
các ngài
các ngành các nghề
các ngành nghề
các người
các nước
các nước chư hầu
các nước không liên kết
các nước ký kết hiệp ước
các nước đồng minh
cá con
các-te dầu
các-ten
các thiết bị lắp đặt
các thông
các thời kỳ
Các tiểu vương quốc A-rập thống nhất
các triều đại
các trào lưu tư tưởng
các-txơ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 19:25:54