请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân đoạn
释义
phân đoạn
段落 <(文章、事情)根据内容划分成的部分。>
bài văn này phân đoạn rõ ràng, câu chữ lưu loát.
这篇文章段落清楚, 文字流畅。
环节 <某些低等动物如蚯蚓、蜈蚣等, 身体由许多大小差不多的环状结构互相连接组成, 这些结构叫做环节, 能伸缩。>
分段 <将一篇文章分成各个不同的部分。>
分节 <(如法规等)一章内的分节。>
随便看
bảo bối
bảo chứng
bảo cô
bảo dưỡng
bảo dưỡng hàng năm
bảo dưỡng đường sá
bảo dục viện
Bảo Gia Lợi
bảo giá
bảo giáp
bảo hiểm
bảo hiểm bắt buộc
bảo hiểm hoả hoạn
bảo hiểm hàng hải
bảo hiểm lao động
bảo hiểm nhân thọ
bảo hiểm nước
bảo hiểm sinh mệnh
bảo hiểm trộm cắp
bảo hiểm tài sản
bảo hiểm đường thuỷ
bảo hoàng
bảo hành
bảo học
bảo hổ lột da
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 2:22:08