请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân đoạn
释义
phân đoạn
段落 <(文章、事情)根据内容划分成的部分。>
bài văn này phân đoạn rõ ràng, câu chữ lưu loát.
这篇文章段落清楚, 文字流畅。
环节 <某些低等动物如蚯蚓、蜈蚣等, 身体由许多大小差不多的环状结构互相连接组成, 这些结构叫做环节, 能伸缩。>
分段 <将一篇文章分成各个不同的部分。>
分节 <(如法规等)一章内的分节。>
随便看
lời dặn của bác sĩ
lời dặn dò
lời dự đoán
lời ghi chú trên bản đồ
lời giáo huấn
lời giáo đầu
lời gièm pha
lời giả dối
lời giải
lời giải thích
lời giải trong đề bài
lời giản dị, ý sâu xa
lời giới thiệu
lời hay
lời hay ý đẹp
lời hiệu triệu
lời hào hùng
lời hát
lời hạ lưu
lời hạ tiện
lời hẹn
lời hứa
lời hứa cũ
lời hứa danh dự
lời hứa quân tử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:30:36