请输入您要查询的越南语单词:
单词
chịu thiệt
释义
chịu thiệt
吃亏 <受损失。>
quyết không thể để cho quần chúng chịu thiệt.
决不能让群众吃亏。
屈就 <客套话, 用于请人担任职务。>
认头 <认吃亏。>
冤枉 <不值得; 吃亏。>
随便看
giấy vào cửa
giấy vân mẫu
giấy vơ-lanh
giấy vẽ
giấy vệ sinh
giấy xin
giấy xin phép nghỉ
giấy xác nhận
giấy ô vuông
giấy ăn
giấy ăn xin
giấy Đạo Lâm
giấy đi đường
giấy đánh máy
giấy đính kèm
giấy đăng ký kết hôn
giấy đặt hàng
giấy ảnh
giầm
giần
giần dày
giần thưa
giầu
giầu cau
giầy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/10 14:01:52