请输入您要查询的越南语单词:
单词
chối tai
释义
chối tai
刺耳 <声音尖锐或杂乱, 言语尖酸刻薄, 使人听着不舒服。>
粗豪 <豪壮。>
tiếng còi hơi kêu lên chối tai.
汽笛发出粗豪的声音。
逆耳 <(某些尖锐中肯的话)听起来使人感到不舒服。>
随便看
tích cát thành tháp
tích cũ
tích cực
tích dịch não
tích giữ
tích góp
tích hát
tích kinh
Tích Lan
tích luỹ
tích luỹ ban đầu
tích luỹ công đức
tích luỹ nguyên thuỷ
tích luỹ từng chút
tích lại
tích nước
tích phân
tích phân ba lớp
tích phân bất thường
tích phân học
tích phân kép
tích phân mặt
tích phân phụ
tích phân riêng
tích phân đơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/9 23:53:16