请输入您要查询的越南语单词:
单词
chối tai
释义
chối tai
刺耳 <声音尖锐或杂乱, 言语尖酸刻薄, 使人听着不舒服。>
粗豪 <豪壮。>
tiếng còi hơi kêu lên chối tai.
汽笛发出粗豪的声音。
逆耳 <(某些尖锐中肯的话)听起来使人感到不舒服。>
随便看
xơ bông
xơ cọ
xơ cứng
xơ cứng động mạch
xơ dừa
xơ gai vụn
xơ gan
xơi
xơi xơi
xơm xớp
xơ múi
Xơ-ri Bơ-ga-van
xơ rơ
xơ vơ
xơ xác
xơ xác tiêu điều
xơ đay vụn
xưa
xưa chưa từng có
xưa không bằng nay
xưa kia
xưa làm nay bắt chước
xưa nay
xưa nay chưa thấy
xưa nay chưa từng có
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 5:18:11