请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây sồi xanh
释义
cây sồi xanh
冬青 <常绿乔木, 叶子长椭圆形, 前端尖, 花白色, 雌雄异株, 果实球形, 红色, 种子和树皮可入药。>
随便看
quát mắng đuổi đi
quát nạt
quá trang điểm
quá trau chuốt
quá trình
quá trình diễn biến
quá trình học
quá trình mắc bệnh
quá trình phát triển
quá trưa
quá trọng
quá trọng lượng
quá trớn
quát tháo
quát tháo giận dữ
quát tháo ra lệnh
quát to
quá tuổi
quá tán dương
quá tải
quá tệ
quá tốt
quáu
quá vãng
quá xá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/5 21:00:55