请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây sồi xanh
释义
cây sồi xanh
冬青 <常绿乔木, 叶子长椭圆形, 前端尖, 花白色, 雌雄异株, 果实球形, 红色, 种子和树皮可入药。>
随便看
làm vằn thắn
làm vẻ
làm vẻ ta đây
làm vẻ vang
làm vệ sinh
làm vội
làm vội làm vàng
làm vỡ
làm vỡ mộng
làm vợ kế
làm xao động
làm xiếc
làm xong
làm xong ngay
làm xáo trộn
làm xúc động
làm xấu
làm xằng
làm xằng làm bậy
làm xỉn
làm xốp
làm yên
làm yên lòng
làm yên tâm
làm yếu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 11:42:30