请输入您要查询的越南语单词:
单词
năm nguyên tắc chung sống hoà bình
释义
năm nguyên tắc chung sống hoà bình
和平共处五项原则 <中国倡导的处理社会制度不同国家相互关系的重要原则。即:1. 互相尊重主权和领土完整; 2. 互不侵犯; 3. 互不干涉内政; 4. 平等互利; 5. 和平共处。>
随便看
kế hoạch nham hiểm
kế hoạch quay
kế hoạch to lớn
kế hoạch trăm năm
kế hoạch xây dựng
kế hoạch đại nhảy vọt
kế liền
kế lâu dài
kế lớn của đất nước
kế mẫu
kế nghiệp
kế nghiệp thầy
kế ngôi
kế ngựa gỗ
kế nhiệm
kế phụ
kế sinh nhai
kế sách
kế sách chung
kế sách cũ
kết
kết bè
kết bè kết cánh
kết bè kết phái
kết bè kết đảng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 3:21:35