请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây sồng
释义
cây sồng
植
乌木 <常绿乔木, 叶子互生, 椭圆形, 花单性, 淡黄色。果实球形, 赤黄色。木材黑色, 致密, 用来制造精致的器具和工艺品。产于热带地区。>
随便看
ri rí
riu riu
Ri-át
riêng biệt
riêng chỉ
riêng có
riêng lẻ
riêng mình
riêng một ngọn cờ
riêng phần mình
riêng tư
riêu
ri-đô
riết
riết róng
riềng
riễu
riễu cợt
riệt
roi không đủ dài để quất tới bụng ngựa
roi ngựa
roi thép
Romania
rondo
rong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/19 1:08:00