请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây thuỵ hương
释义
cây thuỵ hương
瑞香 <常绿灌木, 叶长椭圆形, 两端尖, 有光泽, 花淡红色, 有香气。供观赏, 根皮入药, 有消肿止痛的作用。>
随便看
lõi bút chì
lõi bắp
lõi chì
lõi chỉ
lõi gỗ
lõi khoan
lõi sắt
lõi đời
lõm
lõm bõm
lõm sâu
lõm vào
lõm xuống
lõng
lõng bõng
lùa
lùa cơm
lùi
lùi bước
lùi lại
lùi một chút
lùi về sau
lùi xe
lùi xùi
lù khù
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/10 2:34:18