请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây thích
释义
cây thích
槭 <槭树, 落叶小乔木, 枝干光滑, 叶子掌状分裂, 秋季变成红色或黄色。花黄绿色, 结翅果。木材坚韧, 可以制造器具。>
随便看
hoa uất kim hương
hoa viên
hoa vi-ô-lét
hoa và cây cảnh
hoa và cây cối
hoa vàng ngày mai
hoa vãn hương ngọc
cược
cạ
cạc
cạc cạc
cạch cạch
cạc-ten
cạm bẫy
cạn
cạn chén
cạn cốc
cạnh
cạnh biên
cạnh bên
cạnh cầu
cạnh cửa
cạnh góc
cạnh huyền
cạnh khoé
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 12:12:15