请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây thích
释义
cây thích
槭 <槭树, 落叶小乔木, 枝干光滑, 叶子掌状分裂, 秋季变成红色或黄色。花黄绿色, 结翅果。木材坚韧, 可以制造器具。>
随便看
tý nữa
tăm
tăm bông
tăm dạng
tăm hơi
tăm-pông
tăm tiếng
tăm tích
tăm tắp
tăm tối
tăm xỉa răng
tăng
tăng binh
tăng-bo
tăng bổ
tăng bội
tăng ca
tăng cao
tăng chúng
tăng cường
tăng cường quân bị
tăng cấp
tăng dần
tăng gia
tăng gia sản xuất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/14 9:53:45