请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây thông
释义
cây thông
松 <种子植物的一属, 一般为常绿乔木, 很少为灌木, 树皮多为鳞片状, 叶子针形, 花单性, 雌雄同株, 结球果, 卵圆形或圆锥形, 有木质的鳞片。木材和树脂都可利用。如马尾松、油松等。>
随便看
tình bạn thân thiết
tình bằng hữu
tình ca
tình chung
tình cũ
tình cảm
tình cảm bộc lộ trong lời nói
tình cảm chân thành
tình cảm lưu luyến
tình cảm mãnh liệt
tình cảm nam nữ
tình cảm nồng nàn
tình cảm riêng
tình cảm sâu sắc
tình cảm sâu đậm
tình cảm thành khẩn
tình cảm thâm sâu
tình cảm thầm kín
tình cảm yêu mến
tình cảnh
tình cảnh bi thảm
tình cảnh khó khăn
tình cảnh nguy nan
tình cảnh tốt
tình cờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 23:10:12