请输入您要查询的越南语单词:
单词
lãnh thổ tự trị
释义
lãnh thổ tự trị
自治领 <英联邦的成员国的一种组织形式, 有独立的立法权和行政权, 并可以派遣外交代表, 但承认英国皇帝为元首, 它的首脑总督是英皇派驻自治领的代表。如新西兰、加拿大等都是英联邦内的自治领。>
随便看
số lẻ tuần hoàn
số lớn
số lớn nhất
số may mắn
số mũ căn
số mũ thấp dần
số mũ tăng dần
số mười
số một
số mục
sống
sống bản năng
sống bấp bênh
sống bằng
sống bằng cách
sống bằng nghề
sống bụi đời
sống cho qua ngày
sống chung
sống chết mặc bây
sống còn
sống cô đơn
sống cô độc
sống dao
sống dựa vào nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 5:35:49