请输入您要查询的越南语单词:
单词
nôn nóng
释义
nôn nóng
巴巴儿地 <迫切; 急切。>
书
汲汲 <形容心情急切、努力追求。>
nôn nóng làm giàu.
汲汲于富贵。
急; 忣 <想要马上达到某种目的而激动不安; 着急。>
急性; 急性儿 <急性子。>
急躁 <想马上达到目的, 不做好准备就开始行动。>
焦急 <着急。>
焦躁 <着急而烦躁。>
方
焦心 <着急。>
随便看
vận động toàn năng
vận động trường
vận động tịnh tiến
vận động viên
vận động xoáy
vận động điền kinh
vập
vật
vật biểu tượng
vật bán dẫn điện
vật báu
vật báu vô giá
vật bảo đảm
vật bẩn
vật bằng giá
vật bị mất
vật bỏ đi
vật bức xạ
vật che chắn
vật che thân
vật che đậy
vật cho ta
vật chêm
vật chìm xuống đáy
vật chạm trổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/13 4:36:01