请输入您要查询的越南语单词:
单词
vận động tịnh tiến
释义
vận động tịnh tiến
平动 <物体运动时, 物体内任何一条固定的直线始终保持它的方向不变, 这种运动叫作平动。>
随便看
chịu được
chịu được vất vả
chịu đại
chịu đắng nuốt cay
chịu đếch nổi
chịu đền
chịu đủ
chịu đực
chịu đựng
chịu đựng gian khổ
chịu đựng không nổi
chịu đựng nổi
chịu đựng được
chịu ơn
chịu ảnh hưởng
chị vợ
chị đầu
chị ấy
chọc
chọc chạch
chọc cười
chọc dai
chọc ghẹo
chọc giận
chọc giời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 9:40:28