请输入您要查询的越南语单词:
单词
vật bảo đảm
释义
vật bảo đảm
保障 <起保障作用的事物。宾语常是名词和名词性词组"生命、成果、财产、民主、权利"等. >
保证 <作为担保的事物。>
押头 <做抵押用的东西。>
随便看
năm bội thu
năm canh
năm châu
năm chục
năm cùng tháng tận
năm cũ
năm dặm mù sương
năm gần đây
năm hạn
năm hạn hán
năm hằng tinh
năm hết tết đến
năm học
năm học mới
năm hồi quy
năm kia
năm kìa
năm lần
năm lần bảy lượt
năm màu
năm mươi
năm mất mùa
năm mặt trời
năm một
năm mới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/13 12:00:50