请输入您要查询的越南语单词:
单词
núi Trường Bạch
释义
núi Trường Bạch
长白山 <中国辽宁、吉林、黑龙江三省东部山地, 最高峰白头山海拔2, 691米, 在吉林和朝鲜边境上, 山顶的天池是一个火口湖, 也是中国最深的湖泊。长白山还是中国重要林区, 出产的人参、貂皮、鹿茸享誉中 外。>
随便看
kiếm lời riêng
kiếm Mạc Da
kiếm mồi
kiếm pháp
kiếm thuật
kiếm thức ăn
kiếm tiền
kiếm việc
kiếm điểm
Kiến An
kiến chứng
kiến càng
kiến càng lay cổ thụ
kiến cánh
kiến công lập nghiệp
kiếng
Kiến Giang
kiến gió
kiến giải
kiến giải cao siêu
kiến giải hạn hẹp
kiến giải vụng về
kiến giải độc đáo
kiếng đổi màu
kiến hiệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 20:27:16