请输入您要查询的越南语单词:
单词
núi Trường Bạch
释义
núi Trường Bạch
长白山 <中国辽宁、吉林、黑龙江三省东部山地, 最高峰白头山海拔2, 691米, 在吉林和朝鲜边境上, 山顶的天池是一个火口湖, 也是中国最深的湖泊。长白山还是中国重要林区, 出产的人参、貂皮、鹿茸享誉中 外。>
随便看
thời hồng hoang
thời hỗn độn
thời khoá biểu
thời khoẻ mạnh
thời khắc
thời khắc biểu
thời khắc quan trọng
thời kỳ
luật lệ
luật lệnh
luật lệ xưa
luật lữ
luật mâu thuẫn
luật nghĩa vụ quân sự
luật nước
luật pháp
luật pháp nhà nước
luật quan hệ quốc tế
luật riêng
luật ruộng đất
luật suy rộng
luật sư
luật sư bào chữa
luật sư đoàn
luật tam nhất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 19:57:59