请输入您要查询的越南语单词:
单词
núi Trường Bạch
释义
núi Trường Bạch
长白山 <中国辽宁、吉林、黑龙江三省东部山地, 最高峰白头山海拔2, 691米, 在吉林和朝鲜边境上, 山顶的天池是一个火口湖, 也是中国最深的湖泊。长白山还是中国重要林区, 出产的人参、貂皮、鹿茸享誉中 外。>
随便看
bệnh trầm kha
bệnh trầm trọng
bệnh tái phát
bệnh táo bón
bệnh tâm thần
bệnh tâm thần phân liệt
bệnh tê chân
bệnh tê liệt
bệnh tê phù
bệnh tình
bệnh tình nguy kịch
bệnh tình trầm trọng
bệnh tích
bệnh tòng khẩu nhập
bệnh tăng nhãn áp
bệnh tưa lưỡi
bệnh tương tư
bệnh tả
bệnh tật
bệnh tắc ruột
bệnh tổ đĩa
bệnh tụ huyết trùng
bệnh ung thư máu
bệnh ung thư thực quản
bệnh uốn ván
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 14:48:33