请输入您要查询的越南语单词:
单词
đang lẩn trốn
释义
đang lẩn trốn
在逃 <(犯人)已经逃走, 还没有捉到。>
tội phạm đang lẩn trốn
在逃犯
随便看
chất khử trùng
chất ki-nô-lin
chất kiềm
chất kích thích
chất kích thích sinh trưởng
chất kích động
chất kết dính
chất kết tủa
chất liệu
chất liệu gỗ
chất liệu từ tính
chất làm bê-tông xốp
chất làm khô
chất làm đông máu
chất lên men
chất lưu huỳnh
chất lượng
chất lượng công trình
chất lượng gỗ
nhăn mặt
nhăn nheo
nhăn nhíu
nhăn nhó
nhăn nhúm
nhăn trán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:34:45