请输入您要查询的越南语单词:
单词
hát
释义
hát
唱; 歌; 歈 <口中发出(乐音); 依照乐律发出声音。>
hát ca.
歌唱。
唱歌 <以抑扬有节奏的音调发声。>
người hát
歌者。
hát vang một bài
高歌一曲。 歌唱; 歌咏; 讴 <唱(歌)。>
随便看
đầy rẫy
đầy sinh lực
đầy sức sống
đầy sức thuyết phục
đầy tháng
đầy thương tích
đầy tin tưởng
đầy triển vọng
đầy tràn
đầy trào
đầy trời
đầy tuổi
đầy tuổi tôi
đầy tội ác
đầy tớ
đầy tớ già
đầy tớ gái
đầy tớ nhà quan
đầy tớ nhân dân
đầy tớ nhỏ
đầy tớ trai
đầy tớ trẻ
đầy vung
đầy vơi khó tránh
đầy vườn sắc xuân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 2:26:07