请输入您要查询的越南语单词:
单词
tào phở
释义
tào phở
豆腐 <食品, 豆浆煮开后加入石膏或盐卤使凝结成块, 压去一部分水分而成。>
酱豆腐 <豆腐乳。>
老豆腐 <北方小吃。豆浆煮开后点上石膏或盐卤凝成块(比豆腐脑儿老些), 吃时浇上麻酱、韭菜花、辣椒油等调料。>
随便看
phương pháp trị liệu bằng phóng xạ
phương pháp tu từ
phương pháp Tây
phương pháp tốc kí
phương pháp tốt nhất
phương pháp ép khuôn
phương pháp ép phổi
phương pháp đối phó nhất thời
phương sách
phương sách lâu dài
phương sĩ
phương thuật
phương thuốc
phương thuốc cho sẵn
phương thuốc có sẵn
phương thuốc cổ truyền
phương thuốc dân gian
phương thuốc lưu truyền
phương thuốc vạn năng
phương thức
phương thức sản xuất
phương tiện
phương tiện giao thông
phương tiện giao thông công cộng
phương tiện nghe nhìn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:25:12