请输入您要查询的越南语单词:
单词
tào phở
释义
tào phở
豆腐 <食品, 豆浆煮开后加入石膏或盐卤使凝结成块, 压去一部分水分而成。>
酱豆腐 <豆腐乳。>
老豆腐 <北方小吃。豆浆煮开后点上石膏或盐卤凝成块(比豆腐脑儿老些), 吃时浇上麻酱、韭菜花、辣椒油等调料。>
随便看
lủng củng
lủng là lủng lẳng
lủng lẳng
lứa
lứa chúng ta
lứa tuổi dậy thì
lứa đôi
lừ
lừa
lừa bịp
lừa bịp tống tiền
lừa cái
lừa cơ
lừa dịp
lừa dối
lừa dối nhau
lừa gái
lừa gạt
lừa gạt buôn bán
lừa gạt tống tiền
lừa lọc
lừa lọc đảo điên
lừa mình dối người
lừa người khác
lừa phỉnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:36:29