请输入您要查询的越南语单词:
单词
tấm độn
释义
tấm độn
衬布 <缝制服装时衬在衣领、两肩或裤腰等部分的布。>
随便看
cáo hồi
cáo khước
cáo lui
cáo lão
cáo lông đỏ
cáo lỗi
cáo lửa
cáo mượn oai hùm
cáo mật
cáo mệnh
cáo oan
cáo phó
cáo quan
cáo say
cáo tang
cáo thoái
cáo thành
cáo thị
cáo thị an dân
cáo trạng
cáo trắng
cáo tụng
cáo từ
cáo đen
cáo đội lốt hổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/15 4:19:30