请输入您要查询的越南语单词:
单词
không giỏi
释义
không giỏi
不善 <不长于。也说不善于。>
không giỏi quản lý
不善管理。 不行
<
不好。>
随便看
vôn am-pe
vôn-fram
vô nghĩa
vô nghề
vô ngã
vô ngần
vô nhân đạo
vôn kế
vô năng
vô nước biển
vô pháp vô thiên
vô phép
vô phép vô tắc
vô phúc
vô phương
vô sinh
vô song
vô sản
vô sản chuyên chính
vô sản lưu manh
vô sỉ
vô số
vô số kể
vô thanh
vô thuỷ vô chung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 4:51:46